ETF · Chỉ số
NASDAQ-100 Notional Index - EUR
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 4,19 tỷ | — | 0,22 | Large Cap | NASDAQ-100 Notional Index - EUR | 7/9/2001 | 83,16 | 4,21 | 24,20 | ||
| Cổ phiếu | 4,14 tỷ | — | 0,22 | Large Cap | NASDAQ-100 Notional Index - EUR | 7/9/2001 | 84,61 | 4,21 | 24,20 | ||
| Cổ phiếu | 1,06 tỷ | — | 0,22 | Large Cap | NASDAQ-100 Notional Index - EUR | 10/9/2020 | 253,78 | 5,40 | 28,30 | ||
| Cổ phiếu | 135,6 tr.đ. | — | 0,27 | Large Cap | NASDAQ-100 Notional Index - EUR | 19/1/2021 | 17,01 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm